Công Cụ Encode/Decode HTML

Chuyển đổi ký tự đặc biệt thành HTML entities và ngược lại. Hỗ trợ đầy đủ HTML4 và HTML5 entities.

Hướng dẫn sử dụng

1. Nhập văn bản cần chuyển đổi vào ô đầu vào.

2. Chọn chế độ: Encode (mã hóa) hoặc Decode (giải mã).

3. Nhấn "Chuyển đổi" để xem kết quả.

4. Sử dụng nút "Sao chép" để copy kết quả.

5. Nhấn "Xử lý" (hoặc tên button tương ứng) hoặc phím tắt Ctrl+Enter.

6. Sao chép kết quả hoặc nhấn Ctrl+K để xóa.

Các ký tự được encode

&& (ampersand)

<&lt; (less than)

>&gt; (greater than)

"&quot; (double quote)

'&#039; (single quote)

• Và nhiều ký tự đặc biệt khác: ©, ®, €, £, ¥, v.v.

Khi nào cần dùng HTML Entities?

• Hiển thị ký tự đặc biệt trong HTML mà không bị trình duyệt hiểu nhầm thành thẻ HTML.

• Hiển thị mã nguồn code trên website (ví dụ: <div> thay vì thẻ div thực).

• Tránh lỗi XSS (Cross-Site Scripting) khi hiển thị nội dung do người dùng nhập.

• Hiển thị ký tự đặc biệt không có trên bàn phím (©, ™, €, v.v.).

Về HTML Entities

HTML entities là các mã đặc biệt dùng để hiển thị các ký tự dành riêng (reserved characters) và ký tự đặc biệt trong HTML. Chúng bắt đầu bằng & và kết thúc bằng ;.

Named Entities: Dùng tên mô tả (ví dụ: &copy; cho ©)

Numeric Entities: Dùng mã số (ví dụ: &#169; cho ©)

Hexadecimal Entities: Dùng mã hex (ví dụ: &#xA9; cho ©)

Hỗ trợ đầy đủ: HTML4, HTML5, Unicode characters

Ví dụ 1 - Encode ký tự đặc biệt

• Input: <div class="example">Hello & Welcome!</div>

→ Output: &lt;div class=&quot;example&quot;&gt;Hello &amp; Welcome!&lt;/div&gt;

Ví dụ 2 - Decode HTML entities:

• Input: &copy; 2025 &bull; Price: &euro;99 &bull; Rating: &#9733;&#9733;&#9733;

→ Output: © 2025 • Price: €99 • Rating: ★★★

Ví dụ 3 - Hiển thị mã HTML:

• Input: <script>alert('XSS')</script>

→ Output (sau encode): &lt;script&gt;alert('XSS')&lt;/script&gt;

Lưu ý: Mã đã encode sẽ hiển thị dưới dạng text, không thực thi.

Ví dụ 4 - Ký tự đặc biệt thường dùng:

&copy; → © (copyright)

&reg; → ® (registered trademark)

&trade; → ™ (trademark)

&euro; → € (Euro)

&pound; → £ (British Pound)

&yen; → ¥ (Japanese Yen)

&mdash; → — (em dash)

&bull; → • (bullet point)

&hearts; → ♥ (heart symbol)

Tiện ích liên quan

Đếm Số Từ

Đếm Số Từ

Công cụ đếm số từ trực tuyến này giúp bạn dễ dàng đếm số lượng từ, ký tự, câu, đoạn văn và khoảng trắng trong một đoạn văn bản. Chỉ
Tạo File Robots.txt

Tạo File Robots.txt

Tạo file robots.txt chuẩn SEO với các quy tắc Allow/Disallow, User-agent, Sitemap và nhiều tùy chọn khác.

AI Tool

Nhân Bản Hóa Văn Bản AI

Nhân Bản Hóa Văn Bản AI

Chuyển đổi văn bản AI (ChatGPT, Claude, Gemini) thành văn bản tự nhiên hơn bằng cách loại bỏ các cụm từ AI, thay đổi độ dài câu, và thêm phong
Google Search Operators

Google Search Operators

Tạo truy vấn tìm kiếm nâng cao trên Google bằng các toán tử đặc biệt (search operators). Công cụ này giúp bạn lọc kết quả tìm kiếm chính xác và
Bộ Tỷ Lệ Font Responsive

Bộ Tỷ Lệ Font Responsive

Tạo hệ thống chữ đồng bộ cho toàn bộ UI, xem preview trực quan và sinh CSS clamp() chuẩn production chỉ với vài cú nhấp.

AI Tool

Gợi Ý Từ Khóa

Gợi Ý Từ Khóa

Khám phá từ khóa liên quan, long-tail, câu hỏi, và LSI keywords từ một seed keyword. Tiết kiệm hàng giờ nghiên cứu từ khóa với AI hoặc mẫu có sẵn.