Tính Điểm IELTS

Tính điểm IELTS tổng (Overall Band Score) từ 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking. Hỗ trợ chuyển đổi điểm sang PTE Academic, PTE Core, TOEFL và Duolingo.

📊 Nhập điểm 4 kỹ năng

Hướng dẫn sử dụng

1. Chọn điểm cho 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing, Speaking (từ 0 đến 9, bước nhảy 0.5).

2. Nhấn Tính điểm để xem Overall Band Score.

3. Xem điểm tương đương PTE Academic, PTE Core, TOEFL, và Duolingo.

4. Nhấn Reset để tính lại.

5. Nhấn "Xử lý" (hoặc tên button tương ứng) hoặc phím tắt Ctrl+Enter.

6. Sao chép kết quả hoặc nhấn Ctrl+K để xóa.

Công thức tính Overall Band Score

Overall = (Listening + Reading + Writing + Speaking) / 4

Làm tròn: Nếu trung bình là .25 → làm tròn lên .5, nếu .75 → làm tròn lên số nguyên tiếp theo.

Ví dụ:

• (6.5 + 6.5 + 5.5 + 6.0) / 4 = 6.125 → 6.0

• (7.0 + 6.5 + 6.5 + 7.0) / 4 = 6.75 → 7.0

• (8.0 + 7.5 + 7.0 + 7.5) / 4 = 7.5 → 7.5

Giải thích IELTS Band Scores (1-9)

9.0 Band: Sử dụng tiếng Anh hoàn hảo, chính xác và trôi chảy 100%

8.0 Band: Sử dụng tiếng Anh chính xác và trôi chảy, chỉ có lỗi nhỏ rất hiếm

7.0 Band: Sử dụng tiếng Anh tốt, xử lý được tình huống phức tạp dù có vài lỗi

6.0 Band: Sử dụng tiếng Anh hiệu quả trong tình huống quen thuộc nhưng vẫn mắc lỗi

5.0 Band: Hiểu và sử dụng tiếng Anh trong hầu hết tình huống nhưng mắc nhiều lỗi

4.0 Band: Chỉ giao tiếp được trong tình huống quen thuộc, khó khăn với tình huống mới

3.0 Band: Chỉ hiểu ý nghĩa chung trong tình huống rất quen thuộc, thường gặp vấn đề giao tiếp

2.0 Band: Chỉ giao tiếp được nhu cầu cơ bản nhưng rất khó khăn

1.0 Band: Không thể sử dụng tiếng Anh ngoài một số từ đơn lẻ

Bảng chuyển đổi IELTS ↔ PTE Academic

• IELTS 9.0 = PTE 89-90

• IELTS 8.5 = PTE 84-88

• IELTS 8.0 = PTE 76-83

• IELTS 7.5 = PTE 66-75

• IELTS 7.0 = PTE 56-65

• IELTS 6.5 = PTE 46-55

• IELTS 6.0 = PTE 36-45

• IELTS 5.5 = PTE 29-35

• IELTS 5.0 = PTE 23-28

• IELTS 4.5 = PTE 10-22

Bảng chuyển đổi IELTS ↔ TOEFL

• IELTS 9.0 = TOEFL 118-120

• IELTS 8.5 = TOEFL 115-117

• IELTS 8.0 = TOEFL 110-114

• IELTS 7.5 = TOEFL 102-109

• IELTS 7.0 = TOEFL 94-101

• IELTS 6.5 = TOEFL 79-93

• IELTS 6.0 = TOEFL 60-78

• IELTS 5.5 = TOEFL 46-59

• IELTS 5.0 = TOEFL 35-45

• IELTS 4.5 = TOEFL 32-34

Bảng chuyển đổi IELTS Academic ↔ Duolingo

• IELTS 8.0-9.0 = Duolingo 150-160

• IELTS 7.5 = Duolingo 140-145

• IELTS 7.0 = Duolingo 130-135

• IELTS 6.5 = Duolingo 120-130

• IELTS 6.0 = Duolingo 105-115

• IELTS 5.5 = Duolingo 95-100

• IELTS 5.0 = Duolingo 80-90

• IELTS 4.5 = Duolingo 65-75

• IELTS 4.0 = Duolingo 60

Tiện ích liên quan

Tính Toán Ngày Tháng

Tính Toán Ngày Tháng

Cộng/trừ ngày, tính khoảng cách giữa hai ngày, đếm ngày làm việc, countdown deadline, và xem thông tin chi tiết về ngày tháng.

AI Tool

Tạo Meta Description

Tạo Meta Description

Tạo meta description hấp dẫn, tối ưu SEO cho bài viết/trang web. Tăng CTR từ Google lên 20-40% với mô tả thu hút click. Hỗ trợ AI và mẫu có
Chuyển Đổi Đơn Vị

Chuyển Đổi Đơn Vị

Chuyển đổi giữa các đơn vị đo lường phổ biến: chiều dài, trọng lượng, nhiệt độ, tốc độ, diện tích, thể tích, thời gian, và dữ liệu.
Tạo Văn Bản Giả Lorem Ipsum<

Tạo Văn Bản Giả Lorem Ipsum

Tạo văn bản mẫu (placeholder text) cho thiết kế web, mockup, và prototype. Hỗ trợ cả Lorem Ipsum cổ điển (Latin) và văn bản giả tiếng Việt.
Quy Đổi Điểm PTE

Quy Đổi Điểm PTE

Chuyển đổi điểm PTE Academic sang IELTS, TOEFL iBT, TOEIC và CLB. Hỗ trợ cả điểm tổng và từng kỹ năng chi tiết.
Tạo Mục Lục Tự Động

Tạo Mục Lục Tự Động

Tạo mục lục (Table of Contents) với accordion và toggle Xem thêm/Thu gọn, giữ nguyên toàn bộ nội dung HTML gốc.