Tính toán chiều cao và cân nặng chuẩn theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho trẻ từ 0-60 tháng tuổi, kèm đánh giá tình trạng dinh dưỡng.
1. Chọn giới tính của trẻ (Nam hoặc Nữ)
2. Nhập độ tuổi của trẻ tính bằng tháng (0-60 tháng)
3. (Tùy chọn) Nhập chiều cao và cân nặng hiện tại để so sánh
4. Nhấn "Tính toán" để xem kết quả
• Phân vị (Percentile) là gì? P50 nghĩa là trung bình, P97 nghĩa là cao/nặng hơn 97% trẻ cùng tuổi.
• Con tôi ở P15 có sao không? P3-P97 đều là bình thường. P15 có nghĩa là nhỏ hơn trung bình nhưng vẫn khỏe mạnh.
• Khi nào cần lo ngại? Khi trẻ dưới P3 (suy dinh dưỡng) hoặc trên P97 (nguy cơ thừa cân). Nên tham khảo bác sĩ.
• Tại sao dùng WHO? WHO là tiêu chuẩn quốc tế được khuyến nghị cho trẻ dưới 5 tuổi.
• Có chính xác 100%? Công cụ dựa trên dữ liệu WHO chính thức, nhưng chỉ mang tính tham khảo. Cần tham khảo bác sĩ nhi khoa để đánh giá chính xác.
Tiêu chuẩn tăng trưởng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO Child Growth Standards) được phát triển từ nghiên cứu đa quốc gia trên hơn 8,000 trẻ em từ 6 quốc gia khác nhau. Đây là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng và phát triển của trẻ.
Phân vị P3 (3rd percentile): Dưới chuẩn - Cần theo dõi, có thể suy dinh dưỡng
Phân vị P15 (15th percentile): Hơi thấp nhưng vẫn bình thường
Phân vị P50 (50th percentile - Median): Trung bình chuẩn
Phân vị P85 (85th percentile): Hơi cao nhưng vẫn bình thường
Phân vị P97 (97th percentile): Trên chuẩn - Cần theo dõi nguy cơ thừa cân
• Trẻ nam 24 tháng tuổi:
- Chiều cao chuẩn (P50): 86.4 cm
- Cân nặng chuẩn (P50): 12.2 kg
- Phạm vi bình thường: P3-P97 (82.5-90.4 cm, 10.1-14.8 kg)
• Trẻ nữ 36 tháng tuổi:
- Chiều cao chuẩn (P50): 95.1 cm
- Cân nặng chuẩn (P50): 14.0 kg
- Phạm vi bình thường: P3-P97 (90.5-99.8 cm, 11.5-17.2 kg)