Tính Chỉ Số BMI

Tính chỉ số khối cơ thể (BMI), cân nặng lý tưởng, mục tiêu giảm/tăng cân, ước tính % mỡ cơ thể theo chuẩn WHO và châu Á.

📊 Tính chỉ số BMI F1

Tính chỉ số khối cơ thể từ chiều cao và cân nặng

⚖️ Cân nặng lý tưởng F2

Tính khoảng cân nặng lý tưởng dựa trên chiều cao

🎯 Mục tiêu giảm/tăng cân F3

Tính kế hoạch giảm/tăng cân an toàn

💪 Ước tính % mỡ cơ thể F4

Ước tính phần trăm mỡ cơ thể (chỉ mang tính chất tham khảo)

🏥 Đánh giá sức khỏe tổng quát F5

Phân tích toàn diện với khuyến nghị sức khỏe

Hướng dẫn sử dụng

1. Tính BMI: Nhập chiều cao (cm) và cân nặng (kg)

2. Cân nặng lý tưởng: Nhập chiều cao và chọn giới tính

3. Mục tiêu: Nhập cân nặng hiện tại, mục tiêu, và thời gian

4. % Mỡ: Nhập tuổi, giới tính, và BMI (từ mode 1)

5. Đánh giá tổng quát: Nhập đầy đủ thông tin để có phân tích chi tiết

6. Nhấn "Xử lý" (hoặc tên button tương ứng) hoặc phím tắt Ctrl+Enter.

7. Sao chép kết quả hoặc nhấn Ctrl+K để xóa.

Lưu ý quan trọng

Chuẩn châu Á: Thấp hơn chuẩn WHO, phù hợp người Việt Nam

WHO: Thừa cân ≥25, Béo phì ≥30

Châu Á: Thừa cân ≥23, Béo phì ≥27.5

Giảm cân an toàn: 0.5-1 kg/tuần (không quá nhanh)

% Mỡ chỉ ước tính: Cần thiết bị chuyên dụng để đo chính xác

Lưu ý: BMI không phân biệt cơ vs mỡ (vận động viên có thể BMI cao)

Về công cụ Tính Chỉ Số BMI

Công cụ này giúp bạn đánh giá sức khỏe dựa trên chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) theo chuẩn quốc tế và châu Á.

2 chuẩn BMI: WHO (quốc tế) và Asian Standards (châu Á - phù hợp người Việt)

5 chế độ tính: BMI, cân nặng lý tưởng, mục tiêu, % mỡ, đánh giá tổng quát

Màu sắc trực quan: Xanh (bình thường), vàng (thừa cân), đỏ (béo phì)

Khuyến nghị sức khỏe: Lời khuyên cụ thể cho từng phân loại

Kế hoạch an toàn: Tính calorie deficit/surplus hợp lý

Công thức và phân loại

1. Công thức BMI:

BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m)]²

Ví dụ: 65 kg, 1.70 m → BMI = 65 / (1.7 × 1.7) = 22.49

2. Phân loại BMI - Chuẩn WHO (Quốc tế):

Thiếu cân: BMI < 18.5 (Underweight)

Bình thường: BMI 18.5 - 24.9 (Normal)

Thừa cân: BMI 25 - 29.9 (Overweight)

Béo phì độ I: BMI 30 - 34.9 (Obese Class I)

Béo phì độ II: BMI 35 - 39.9 (Obese Class II)

Béo phì độ III: BMI ≥ 40 (Obese Class III)

3. Phân loại BMI - Chuẩn Châu Á (WHO Western Pacific):

Thiếu cân: BMI < 18.5

Bình thường: BMI 18.5 - 22.9

Thừa cân: BMI 23 - 27.4

Béo phì: BMI ≥ 27.5

Tại sao chuẩn châu Á thấp hơn?

• Người châu Á có % mỡ cao hơn ở cùng BMI

• Nguy cơ bệnh lý (tiểu đường, tim mạch) cao hơn ở BMI thấp hơn

• WHO khuyến nghị chuẩn riêng cho châu Á từ năm 2000

4. Cân nặng lý tưởng:

Khoảng cân nặng = Chiều cao² × [18.5 đến 22.9] (chuẩn châu Á)

Ví dụ: Chiều cao 1.70m

• Min: 1.7² × 18.5 = 53.5 kg

• Max: 1.7² × 22.9 = 66.2 kg

→ Cân nặng lý tưởng: 53.5 - 66.2 kg

5. Giảm cân an toàn:

Tốc độ khuyến nghị: 0.5 - 1 kg/tuần

1 kg mỡ: ≈ 7,700 calories

Giảm 0.5 kg/tuần: Thiếu hụt 3,850 cal/tuần = 550 cal/ngày

Giảm 1 kg/tuần: Thiếu hụt 7,700 cal/tuần = 1,100 cal/ngày

Lưu ý: Không nên thiếu hụt quá 1,000 cal/ngày

6. Ước tính % mỡ cơ thể (Deurenberg Formula):

Body Fat % = (1.20 × BMI) + (0.23 × Tuổi) - (10.8 × Giới tính) - 5.4

• Giới tính: Nam = 1, Nữ = 0

Ví dụ: Nam, 30 tuổi, BMI 25

= (1.20 × 25) + (0.23 × 30) - (10.8 × 1) - 5.4 = 20.7%

Phân loại % mỡ cơ thể:

Nam:

• Essential fat: 2-5%

• Athletes: 6-13%

• Fitness: 14-17%

• Average: 18-24%

• Obese: ≥25%

Nữ:

• Essential fat: 10-13%

• Athletes: 14-20%

• Fitness: 21-24%

• Average: 25-31%

• Obese: ≥32%

Ví dụ thực tế:

Người A: 1.65m, 55kg → BMI = 20.2 → Bình thường

Người B: 1.70m, 80kg → BMI = 27.7 → Béo phì (chuẩn châu Á) ⚠️

Mục tiêu: Từ 75kg xuống 68kg trong 14 tuần = 0.5kg/tuần → An toàn ✓

VĐV gym: 1.75m, 85kg, BMI 27.8 → "Thừa cân" nhưng là cơ bắp, không phải mỡ

⚠️ Hạn chế của BMI:

• Không phân biệt cơ bắp vs mỡ

• Không tính vòng eo (mỡ bụng nguy hiểm hơn)

• Không chính xác với trẻ em, người cao tuổi

• Vận động viên có BMI cao nhưng khỏe mạnh

• Nên kết hợp vòng eo, % mỡ, xét nghiệm máu

Tiện ích liên quan

AI Tool

Trích Xuất Thực Thể

Trích Xuất Thực Thể

Trích xuất thực thể NLP (người, địa điểm, tổ chức, khái niệm, sản phẩm) từ văn bản. Tối ưu Entity SEO và phân tích nội dung chuyên sâu.
Tính Giá Theo Cân Nặng

Tính Giá Theo Cân Nặng

Chuyển đổi giữa khối lượng (kg/lạng) và số tiền dựa trên đơn giá.
Kiểm Tra XML Sitemap

Kiểm Tra XML Sitemap

Xác minh website có cấu hình XML sitemap đúng chuẩn để giúp công cụ tìm kiếm dễ dàng crawl và index.
Hướng Dẫn Kích Thước Hình Ảnh

Hướng Dẫn Kích Thước Hình Ảnh

Tra cứu kích thước hình ảnh chuẩn cho tất cả nền tảng mạng xã hội và web - Cập nhật 2025.
Tạo Văn Bản Giả Lorem Ipsum<

Tạo Văn Bản Giả Lorem Ipsum

Tạo văn bản mẫu (placeholder text) cho thiết kế web, mockup, và prototype. Hỗ trợ cả Lorem Ipsum cổ điển (Latin) và văn bản giả tiếng Việt.
Tạo URL chuẩn SEO

Tạo URL chuẩn SEO

Chuyển tiêu đề thành đường dẫn URL sạch, thân thiện SEO.