Công cụ loại bỏ các dòng văn bản trùng lặp với 3 chế độ xử lý: xóa tất cả dòng trùng, chỉ xóa dòng trùng liên tiếp, hoặc chỉ giữ lại dòng xuất hiện duy nhất một lần.
1. Dán danh sách văn bản vào ô đầu vào (mỗi dòng một mục).
2. Chọn chế độ xử lý phù hợp:
• Xóa tất cả dòng trùng: Giữ lại lần xuất hiện đầu tiên của mỗi dòng.
• Chỉ xóa dòng trùng liên tiếp: Xóa dòng lặp lại liên tiếp nhau.
• Chỉ giữ dòng duy nhất: Xóa tất cả dòng xuất hiện ≥2 lần.
3. Tùy chỉnh các tùy chọn xử lý (trim, case-sensitive, empty lines, sort).
4. Nhấn "Xử lý" hoặc Ctrl+Enter để xem kết quả.
5. Sao chép kết quả hoặc tải xuống file.
• Trim: Bật tùy chọn này để xem "hello" và " hello " là giống nhau.
• Case-sensitive: Bật để phân biệt "Hello" và "hello" là khác nhau.
• Dòng trống: Tắt tùy chọn xóa dòng trống để giữ khoảng cách giữa các đoạn văn.
• Sắp xếp: Sắp xếp A-Z hỗ trợ tiếng Việt (Đ đứng sau D).
• Use cases: Dọn dẹp danh sách email, URL, từ khóa, tên sản phẩm, mã code.
Chế độ 1: Xóa tất cả dòng trùng lặp
Giữ lại lần xuất hiện đầu tiên của mỗi dòng, xóa tất cả các lần xuất hiện tiếp theo. Đây là chế độ phổ biến nhất để lấy danh sách unique items.
Ví dụ: Input có 5 dòng "apple", chỉ giữ lại dòng "apple" đầu tiên, xóa 4 dòng còn lại.
Chế độ 2: Chỉ xóa dòng trùng liên tiếp
Chỉ xóa các dòng trùng lặp liên tiếp nhau. Nếu một dòng xuất hiện lại ở vị trí khác (không liền kề), nó sẽ được giữ lại.
Ví dụ: "apple", "apple", "banana", "apple" → "apple", "banana", "apple" (giữ cả 2 lần xuất hiện của "apple" vì không liên tiếp).
Chế độ 3: Chỉ giữ dòng xuất hiện duy nhất
Chỉ giữ lại các dòng xuất hiện đúng 1 lần trong toàn bộ văn bản. Xóa tất cả dòng xuất hiện ≥2 lần. Hữu ích để tìm các mục không lặp lại.
Ví dụ: "apple" (3 lần), "banana" (1 lần), "orange" (2 lần) → Chỉ giữ "banana".
Trim: Xóa khoảng trắng/tab đầu cuối dòng trước khi so sánh. "hello" = " hello " = "hello ".
Case-sensitive: Tắt (mặc định) → "Hello" = "hello". Bật → "Hello" ≠ "hello".
Xóa dòng trống: Loại bỏ các dòng không có nội dung (chỉ chứa newline).
Sắp xếp A-Z: Sắp xếp kết quả theo thứ tự alphabet (hỗ trợ tiếng Việt với localeCompare).
Use Case 1: Danh sách email
• Input: 100 dòng email, nhiều email trùng nhau
• Chế độ: Xóa tất cả dòng trùng
→ Output: Danh sách unique emails
Use Case 2: Log file cleanup
• Input: File log với các dòng error lặp lại liên tiếp
• Chế độ: Chỉ xóa dòng trùng liên tiếp
→ Output: Log file sạch, dễ đọc
Use Case 3: Tìm email chưa reply
• Input: Danh sách email, email đã reply xuất hiện 2 lần
• Chế độ: Chỉ giữ dòng xuất hiện duy nhất
→ Output: Chỉ các email chưa reply (xuất hiện 1 lần)