Trích Xuất Số Điện Thoại

Tìm và trích xuất số điện thoại Việt Nam từ văn bản, chuẩn hóa định dạng, phân loại di động/cố định, và loại bỏ trùng lặp.

Hướng dẫn sử dụng

1. Dán văn bản chứa số điện thoại vào ô nhập liệu.

2. Chọn định dạng đầu ra mong muốn (chuẩn, quốc tế, dấu chấm, v.v.).

3. Tùy chọn: Loại bỏ trùng lặp, sắp xếp, phân nhóm.

4. Nhấn "Trích xuất" hoặc phím tắt Ctrl+Enter.

5. Sao chép kết quả hoặc nhấn Ctrl+K để xóa.

Định dạng số điện thoại Việt Nam (2025)

📱 Di động (Mobile) - 10 số:

03x: Viettel, Vietnamobile, Gmobile

05x: Vietnamobile, Gmobile

07x: Viettel, Gmobile

08x: Vinaphone, Vietnamobile

09x: Mobifone, Vietnamobile, Gmobile

📞 Cố định (Landline) - 10 số:

024: Hà Nội

028: TP. Hồ Chí Minh

02xx: Tỉnh thành khác

🌍 Định dạng quốc tế:

• Mã quốc gia: +84 hoặc 84

• Bỏ số 0 đầu: +84 912 345 678 (không phải +84 0912 345 678)

🔄 Chuyển đổi đầu số cũ (2018):

• Tool TỰ ĐỘNG chuyển đổi đầu số cũ (11 số) sang đầu số mới (10 số)

• Ví dụ: 0123 456 789 → 083 456 789 (tự động)

• Hỗ trợ: 0120-0129, 0162-0169, 0186-0188, 0199

• Hiển thị cả số cũ và số mới sau khi chuyển đổi

⚠️ Lưu ý:

Tool tự động nhận diện các định dạng: 0xxx-xxx-xxx, 0xxx.xxx.xxx, (0xx) xxxx-xxxx, +84xxxxxxxxx, 84xxxxxxxxx, và cả đầu số cũ 11 chữ số

Về số điện thoại Việt Nam

Lịch sử chuyển đổi đầu số:

15/09/2018: Việt Nam chuyển đổi từ 11 số sang 10 số (loại bỏ số 0 thứ hai)

Trước 2018: 0123 456 789 (11 số)

Sau 2018: 012 345 6789 → 083 456 6789 (10 số)

Tool này: TỰ ĐỘNG phát hiện và chuyển đổi đầu số cũ!

Bảng chuyển đổi chi tiết (2018):

Đầu số cũ (11 số)Đầu số mới (10 số)Nhà mạng
0120, 0121, 0122, 0126, 0128070, 079, 077, 076, 078Mobifone
0123, 0124, 0125, 0127, 0129083, 084, 085, 081, 082Vinaphone
0162-0169032-039Viettel
0186, 0188056, 058Vietnamobile
0199059Gmobile

Cấu trúc số điện thoại 10 số:

Vị trí 1-3: Mã mạng/vùng (03x, 09x, 024, 028, v.v.)

Vị trí 4-10: Số thuê bao (7 số)

Nhà mạng Việt Nam (2025):

Viettel: 03x, 07x, 08x, 09x (lớn nhất)

Vinaphone (VNPT): 08x, 09x

Mobifone: 07x, 09x

Vietnamobile: 05x, 08x, 09x

Gmobile: 05x, 07x, 09x

Itelecom: 08x

Reddi: 05x

Cách phân biệt Di động và Cố định:

Di động: Bắt đầu với 03, 05, 07, 08, 09

Cố định: Bắt đầu với 02 (024, 028, 025, v.v.)

Use cases:

Trích xuất danh bạ từ email, tài liệu

Chuẩn hóa database khách hàng

Import số điện thoại vào CRM

Phân loại khách hàng theo nhà mạng/vùng

Làm sạch dữ liệu trước khi gửi SMS marketing

Ví dụ trích xuất

Input (có đầu số cũ):

Liên hệ: 0912345678, (028) 3822-1234

Hotline: +84 98 765 4321

Mobile cũ: 01234567890 (11 số - 2018 trước)

Mobile cũ 2: 01689876543 (11 số - Viettel cũ)

Tel: 84247308888

Output (Chuẩn - với chuyển đổi tự động):

0912-345-678 (Di động - Mobifone)

028-3822-1234 (Cố định - TP.HCM)

0987-654-321 (Di động - Vinaphone)

083-4567-890 (Di động - Viettel)

  🔄 Đã chuyển đổi từ: 01234567890

038-9876-543 (Di động - Viettel)

  🔄 Đã chuyển đổi từ: 01689876543

024-7308-888 (Cố định - Hà Nội)

Output (Quốc tế):

+84 912 345 678

+84 28 3822 1234

+84 987 654 321

+84 83 4567 890 (chuyển đổi từ 0123)

+84 38 9876 543 (chuyển đổi từ 0168)

+84 24 7308 888

💡 Lưu ý: Tool TỰ ĐỘNG nhận diện và chuyển đổi đầu số cũ (11 số) sang đầu số mới (10 số) theo quy định 2018!

Tiện ích liên quan

Chuyển Đổi Markdown ↔ HTML

Chuyển Đổi Markdown ↔ HTML

Chuyển đổi hai chiều giữa Markdown và HTML. Hỗ trợ các cú pháp Markdown phổ biến như headers, bold, italic, links, lists, code blocks, và nhiều hơn nữa.
Chuyển Đổi Kiểu Chữ

Chuyển Đổi Kiểu Chữ

Chuyển văn bản sang Uppercase, Lowercase, Toggle Case, kèm đếm ký tự và từ theo thời gian thực.
Tạo mã QR Code

Tạo mã QR Code

Tạo mã QR code cho URL, text, email, số điện thoại và nhiều hơn nữa
Kiểm Tra Tuổi Domain

Kiểm Tra Tuổi Domain

Kiểm tra tuổi, ngày đăng ký, ngày hết hạn, registrar và nameserver của bất kỳ tên miền nào. Sử dụng giao thức RDAP chuẩn quốc tế.
Tạo Security Headers

Tạo Security Headers

Tạo HTTP security headers để bảo vệ website khỏi XSS, clickjacking, code injection và các tấn công phổ biến. Hỗ trợ CSP, HSTS, X-Frame-Options và 10+ headers khác.
Tính Điểm IELTS

Tính Điểm IELTS

Tính điểm IELTS tổng (Overall Band Score) từ 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing, Speaking. Hỗ trợ chuyển đổi điểm sang PTE Academic, PTE Core, TOEFL và Duolingo.