Chuyển đổi điểm PTE Academic sang IELTS, TOEFL iBT, TOEIC và CLB. Hỗ trợ cả điểm tổng và từng kỹ năng chi tiết.
1. Chọn chế độ: "Điểm tổng" hoặc "Từng kỹ năng"
2. Nhập điểm PTE của bạn (10-90)
3. Nhấn "Quy đổi điểm" để xem kết quả tương đương với IELTS, TOEFL, TOEIC, CLB
• PTE 50 tương đương IELTS bao nhiêu? IELTS 6.0
• PTE 65 tương đương IELTS bao nhiêu? IELTS 7.0
• PTE 79 tương đương IELTS bao nhiêu? IELTS 8.0
• Bảng quy đổi có chính xác không? Dựa theo chuẩn Global Scale of English (GSE) được công nhận bởi Pearson và các tổ chức giáo dục quốc tế.
• CLB là gì? Canadian Language Benchmarks - chuẩn đánh giá năng lực tiếng Anh cho định cư Canada.
PTE Academic (Pearson Test of English Academic) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế được công nhận rộng rãi tại Úc, Anh, Canada và nhiều quốc gia khác. Bảng quy đổi giúp bạn so sánh điểm PTE với các chứng chỉ phổ biến khác như IELTS, TOEFL, TOEIC.
Thang điểm: PTE sử dụng thang điểm 10-90, chính xác hơn IELTS (1-9, làm tròn 0.5)
Chuẩn GSE: Global Scale of English - chuẩn đánh giá được nghiên cứu bởi 6000 giảng viên và chuyên gia
Chấm tự động: PTE được chấm hoàn toàn bằng AI, đảm bảo khách quan và minh bạch
Kết quả nhanh: Có kết quả sau 1-5 ngày (nhanh hơn IELTS 3-13 ngày)
Ứng dụng: Du học, định cư, xin việc tại các quốc gia nói tiếng Anh
• PTE 30 → IELTS 4.5 → TOEFL 32-45 (Cơ bản)
• PTE 50 → IELTS 6.0 → TOEFL 60-78 (Trung cấp - yêu cầu du học phổ biến)
• PTE 65 → IELTS 7.0 → TOEFL 94-101 (Tốt - yêu cầu định cư Úc)
• PTE 79 → IELTS 8.0 → TOEFL 110-114 (Xuất sắc - học bổng, visa chuyên gia)