Luyện Thi IELTS Speaking

Công cụ luyện tập IELTS Speaking với 200+ câu hỏi cho cả 3 Part, timer tự động, cue card ngẫu nhiên, và ghi chú văn bản. Mô phỏng bài thi thực tế với thời gian chuẩn: Part 1 (4-5 phút), Part 2 (3-4 phút), Part 3 (4-5 phút). Luyện tập để cải thiện fluency, pronunciation, và vocabulary.

📖 Cách sử dụng

1. Chọn Part: Chọn Part 1 (Interview), Part 2 (Cue Card), Part 3 (Discussion), hoặc Mock Test (Full).
2. Tạo câu hỏi: Nhấn "Tạo Câu Hỏi Mới" để nhận câu hỏi ngẫu nhiên.
3. Bắt đầu timer: Nhấn "Bắt Đầu" để tính giờ (Part 2 có thêm 1 phút chuẩn bị).
4. Luyện tập nói: Trả lời câu hỏi theo thời gian chuẩn. Tập trung vào fluency, pronunciation, và vocabulary.
5. Ghi chú văn bản: Ghi lại ý tưởng, từ vựng vào ô bên dưới. Nhấn "Lưu Câu Trả Lời" để lưu vào trình duyệt.
6. Mock Test: Chọn "Mock Test" để luyện full bài thi 11-14 phút (cả 3 Part liên tiếp).

❓ Câu hỏi thường gặp

• Thời gian chuẩn cho mỗi Part?
Part 1: 4-5 phút (10-12 câu hỏi), Part 2: 3-4 phút (1 phút chuẩn bị + 2 phút nói), Part 3: 4-5 phút (4-6 câu hỏi sâu).

• Part 2 Cue Card là gì?
Giám khảo đưa cho bạn 1 chủ đề (cue card) với các gợi ý (what, where, when, why, how). Bạn có 1 phút chuẩn bị + ghi chú, sau đó nói 2 phút.

• Cần lưu ý gì khi luyện tập?
Tập nói rõ ràng, dùng từ vựng đa dạng, không lặp từ, kéo dài câu trả lời bằng cách thêm ví dụ/lý do. Ghi âm bản thân (dùng điện thoại) để nghe lại và cải thiện.

• Mock Test khác gì Practice Mode?
Mock Test chạy full 3 Part liên tiếp theo đúng thứ tự thi thật. Practice Mode luyện từng Part riêng lẻ.

• Ghi chú có được lưu tự động không?
Không. Nhấn "Lưu Câu Trả Lời" để lưu vào localStorage trình duyệt. Nhấn "Tải Câu Trả Lời" để khôi phục lại.

Cấu trúc bài thi IELTS Speaking

Tổng thời gian: 11-14 phút, chia thành 3 Part liên tiếp.

Part 1: Introduction & Interview (4-5 phút)

Giám khảo hỏi về bản thân: tên, quê quán, công việc/học tập

Hỏi về các chủ đề quen thuộc: gia đình, sở thích, nhà ở, thời gian rảnh, ăn uống...

10-12 câu hỏi ngắn, mỗi câu trả lời khoảng 20-30 giây

Mục tiêu: Làm quen, đánh giá khả năng giao tiếp cơ bản

Part 2: Long Turn - Cue Card (3-4 phút)

Nhận 1 chủ đề (cue card) với các gợi ý: Describe a person/place/event...

1 phút chuẩn bị + ghi chú trên giấy

Nói liên tục 1-2 phút (không bị ngắt)

Giám khảo có thể hỏi 1-2 câu follow-up ngắn

Mục tiêu: Đánh giá khả năng nói dài, mạch lạc

Part 3: Discussion (4-5 phút)

Thảo luận sâu về chủ đề liên quan Part 2

Câu hỏi trừu tượng, yêu cầu phân tích, so sánh, dự đoán

4-6 câu hỏi, mỗi câu trả lời 30-60 giây

Mục tiêu: Đánh giá khả năng tư duy, lập luận, từ vựng học thuật

Ví dụ câu hỏi từng Part

Part 1:

What's your full name?

Do you work or are you a student?

What do you like to do in your free time?

Part 2:

Describe a place you visited that left a strong impression on you.
You should say:
• Where it was
• When you visited it
• What you did there
• And explain why it left a strong impression on you

Part 3:

Why do people like to travel to different places?

How has tourism changed in your country over the past few decades?

What are the advantages and disadvantages of tourism for local communities?

Tiện ích liên quan

Mã Hóa/Giải Mã Base64

Mã Hóa/Giải Mã Base64

Chuyển đổi văn bản sang Base64 và ngược lại. Hỗ trợ UTF-8, URL-safe variant, và tự động phát hiện chế độ encode/decode.
Tạo Prompt Video AI

Tạo Prompt Video AI

Tạo prompt tối ưu cho các nền tảng tạo video AI như Sora, Kling, Veo 3, Runway, Pika với hơn 50+ template chuyên nghiệp và tùy chỉnh chi tiết.
Làm Sạch HTML

Làm Sạch HTML

Chuyển đổi HTML phức tạp thành HTML sạch, đơn giản với nhiều tùy chọn làm sạch.
Tìm Backlink & Phân Tích Đối Thủ

Tìm Backlink & Phân Tích Đối Thủ

Tạo truy vấn Google Search để tìm backlink, phân tích đối thủ, và khám phá cơ hội xây dựng liên kết. Sử dụng Google search operators mạnh mẽ với dữ
Phân Tích Bài Viết IELTS/PTE

Phân Tích Bài Viết IELTS/PTE

Phân tích chi tiết bài viết của bạn với điểm số từ vựng, cấu trúc câu, độ phức tạp và các tiêu chí chấm điểm IELTS/PTE.
Tạo Mã 2FA/TOTP

Tạo Mã 2FA/TOTP

Tạo mã xác thực 2 bước (2FA/TOTP) từ secret key. Hỗ trợ nhập đơn lẻ hoặc hàng loạt.