Luyện Thi IELTS Writing

Công cụ luyện tập IELTS Writing với 100+ đề bài thực tế, đồng hồ đếm ngược, theo dõi số từ, lưu bài nháp, và ước tính Band Score. Hỗ trợ Task 1 Academic, Task 1 General và Task 2.

0 / 150 words 0:00

📖 Cách sử dụng

1. Chọn loại Task (Task 1 Academic/General hoặc Task 2).

2. Nhấn "Tạo Đề Ngẫu Nhiên" để lấy đề bài.

3. Nhấn "Bắt Đầu" để kích hoạt đồng hồ đếm ngược.

4. Viết bài trong khung soạn thảo (theo dõi số từ realtime).

5. Nhấn "Lưu Nháp" để lưu tiến độ (localStorage).

6. Nhấn "Ước Tính Band" để xem đánh giá sơ bộ.

7. Sử dụng Phân Tích Bài Viết để đánh giá chi tiết hơn.

💡 Thông tin quan trọng

Task 1 Academic: Mô tả biểu đồ/bảng/sơ đồ (150+ từ, 20 phút)

Task 1 General: Viết thư (150+ từ, 20 phút)

Task 2: Essay (250+ từ, 40 phút)

Band Score: Ước tính dựa trên độ dài, từ vựng, cấu trúc

Lưu nháp: Dữ liệu lưu local, không gửi server

Tips: Luyện tập hàng ngày, tập trung vào thời gian và cấu trúc

IELTS Writing - Cấu trúc và Band Score

IELTS Writing gồm 2 task với thời gian tổng 60 phút. Task 2 quan trọng hơn (chiếm 2/3 điểm).

Task 1 Academic - 4 dạng chính:

Line Graph: Mô tả xu hướng thay đổi theo thời gian

Bar Chart: So sánh số liệu giữa các nhóm

Pie Chart: Thể hiện tỷ lệ phần trăm

Table/Process/Map: Dữ liệu dạng bảng hoặc quy trình

Task 1 General - 3 loại thư:

Formal Letter: Thư chính thức (công việc, khiếu nại)

Semi-formal Letter: Thư nửa chính thức (hàng xóm, đồng nghiệp)

Informal Letter: Thư thân mật (bạn bè, gia đình)

Task 2 - 5 dạng bài:

Opinion (Agree/Disagree): Bạn có đồng ý không?

Discussion: Thảo luận cả 2 mặt vấn đề

Problem-Solution: Nguyên nhân và giải pháp

Advantages-Disadvantages: Ưu/nhược điểm

Two-Part Question: Trả lời 2 câu hỏi

4 Tiêu chí chấm điểm:

1. Task Achievement/Response: Trả lời đúng yêu cầu

2. Coherence & Cohesion: Mạch lạc, liên kết ý

3. Lexical Resource: Vốn từ vựng phong phú

4. Grammatical Range & Accuracy: Ngữ pháp đa dạng, chính xác

Ví dụ Band Score

Band 5.0: 150-200 từ, cấu trúc đơn giản, từ vựng hạn chế

Band 6.0: 200-250 từ, cấu trúc rõ ràng, từ vựng đủ dùng

Band 7.0: 250-280 từ, cấu trúc tốt, từ vựng phong phú, ít lỗi

Band 8.0+: 280+ từ, cấu trúc xuất sắc, từ vựng academic, không lỗi

 

 

Tiện ích liên quan

Phân Tích Bài Viết IELTS/PTE

Phân Tích Bài Viết IELTS/PTE

Phân tích chi tiết bài viết của bạn với điểm số từ vựng, cấu trúc câu, độ phức tạp và các tiêu chí chấm điểm IELTS/PTE.
Giả Lập Xổ Số

Giả Lập Xổ Số

Giả lập kết quả xổ số miền Bắc và miền Nam với hiệu ứng reveal từng giải thưởng.
Tạo Chữ In Đậm Cho Mạng Xã Hội

Tạo Chữ In Đậm Cho Mạng Xã Hội

Chuyển văn bản thường thành chữ in đậm Unicode để sử dụng trên Facebook, Instagram, Twitter, TikTok. Hỗ trợ nhiều kiểu chữ đậm khác nhau.
Quy Đổi Điểm PTE

Quy Đổi Điểm PTE

Chuyển đổi điểm PTE Academic sang IELTS, TOEFL iBT, TOEIC và CLB. Hỗ trợ cả điểm tổng và từng kỹ năng chi tiết.
Tạo Spinner Text / Spintax

Tạo Spinner Text / Spintax

Công cụ tạo và xử lý spinner text (spintax) với format {option1|option2|option3} cho SEO automation, content variation, và article spinning. Hỗ trợ nested spinning.
Tính Giá Theo Cân Nặng

Tính Giá Theo Cân Nặng

Chuyển đổi giữa khối lượng (kg/lạng) và số tiền dựa trên đơn giá.